Tư vấn Tìm hiểu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành nail 2001

Thảo luận trong 'Thiết kế nội thất' bắt đầu bởi Vua Tủ Nhựa, 14 Tháng một 2022.

  1. Vua Tủ Nhựa

    Vua Tủ Nhựa Thành viên

    Tìm hiểu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành nail 2001
    Các thị trường nước ngoài có ngành nail khá thịnh hành. Do đó, việc học tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành nail sẽ giúp cho các bạn dễ dàng tiếp xúc với khách nước ngoài.



    1. Các từ vựng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành nail hay gặp:
    Cũng giống như học tiếng Anh giao tiếp ngành may thì để nói tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành nail trôi chảy, người dùng sẽ cần nắm chắc các từ vựng trong chuyên ngành này.
    1.1. Từ vựng tiếng Anh về ngành nail nói chung
    • Nail – /neil/: Móng
    • Toe nail – /’touneil/: Móng chân
    Finger nail – /ˈfɪŋɡəneɪl/: tiếng Anh giao tiếp ngân hàng
    • Móng tay
    • Heel – /hiːl/: Gót chân
    Nail polish – /ˈneɪl ˌpɑːlɪʃ/: Sơn giao tiếp chuyên ngành may bằng tiếng Anh
    • móng tay
    • Nail file : Dũa móng
    • Manicure – /’mænikjuə/: Làm móng tay
    • Nail clipper – /neil’klipə/: Bấm móng tay
    • Nail art – / neil ɑ:t/: Vẽ móng
    • Buff – /bʌf/: Đánh bóng móng
    • File – /fail/: Dũa móng
    • Foot massage:xoa bóp thư giãn chân
    • Hand massage: Xoa bóp thư giãn tay
    • Nail polish remover: Tẩy sơn móng
    • Emery board – /ˈeməi ˌbɔːrd/: Tấm bìa phủ bột mài,dũa móng
    • Cut down – /kʌt daun/: Cắt ngắn
    • Around nail – /ə’raundneɪl/: Móng tròn trên đầu móng
    • Cuticle pusher – /ˈkjuːt̬ɪkəlˈpʊʃə/: Sủi da
    1.2. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nail
    • Nail tip – /ˈneɪltɪp/: Móng típ
    • Nail Form – /ˈneɪlfɔːrm/: Phom giấy làm móng
    • Nail brush – /ˈneɪlbrʌʃ/: Bàn chà móng
    • Base coat – /beɪskoʊt/: Lớp sơn lót
    • Top coat – /tɑːpkoʊt/: Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn)
    • Cuticle nipper – /ˈkjuː.t̬ɪkəl ˈnɪpə/: Kềm cắt da
    • Cuticle cream – /ˈkjuː.t̬ɪkəl.kriːm/: Kem mềm da
    • Polish change – /’pouliʃ tʃeindʤ/: Đổi nước sơn
    • Serum – /ˈsɪrə/: Huyết thanh chăm sóc
    • Scrub – /skrʌb/: Tẩy tế bào chết
    • Powder – /ˈpaʊ.dɚ/: Bột
    • Hand Piece: Bộ phận cầm trong tay để đi máy
    • Carbide: Đầu diamond để gắn vào hand piece
    • Gun(Air Brush Gun): Súng để phun mẫu
    • Stone: Đá gắn vào móng
    • Charm: Đồ trang trí gắn lên móng
    • Glue: Keo
    • Dryer: Máy hơ tay
    • Cuticle Oil: Tinh dầu dưỡng
    • Cuticle Softener: Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt
    • Cuticle Scissor: Kéo cắt da
    • Pattern: Mẫu màu sơn hay mẫu design
    1.3. Từ vựng tiếng Anh về các hình dạng móng
    • Rounded: Móng tròn
    • Shape nail – /ʃeip/: Hình dáng của móng
    • Oval nail – /’ouvəl neɪl/: Móng hình ô van
    • Square Round Corner: Móng vuông 2 góc tròn
    • Almond: hình bầu dục nhọn
    • Point (tên khác: Stiletto): Móng mũi nhọn
    • Coffin (tên khác: Casket): Móng 2 góc xéo, đầu bằng
    • Lipstick: Móng hình chéo như đầu thỏi son
    • Oval: Bầu dục đầu tròn
    • Square: Móng hình hộp vuông góc
    1.4. Từ vựng về cách chăm sóc móng:
    • Flowers: Móng hoa
    • Glitter: Móng lấp lánh
    • Strass: Móng tay đính đá
    • Leopard: Móng có họa tiết đốm
    • Stripes: Móng sọc
    • Confetti: Móng Confetti
    • Bow: Móng nơ
    2. Các mẫu câu hay dùng khi giao tiếp chuyên ngành nail bằng tiếng Anh
    Để học tiếng Anh giao tiếp ngành nail thì chúng ta sẽ cần tìm hiểu qua một số mẫu câu hay dùng nhé! Đây cũng là một trong các chủ đề giao tiếp tiếng Anh hàng ngày khá thú vị. Ngay cả trong các lớp dạy tiếng Anh cho người mất gốc thì bạn cũng có thể thực hành được.
    • Can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
    • Do you have an appointment? (Bạn đã đặt lịch hẹn chưa?)
    • Follow me, please (Làm ơn đi theo tôi)
    • Please sit down here (Hãy ngồi xuống đây)
    • Do you want a manicure? (Bạn muốn làm móng tay phải không?)
    • Do you want round nails? (Bạn muốn làm móng tròn phải không?)
    • Do you want a pedicure? (Bạn muốn làm móng chân phải không?)
    • Do you like nail polish or nail art? (Bạn cần sơn móng hay vẽ móng?)
    • Do you like waxing? (Bạn có cần tẩy lông không?)
    • Do you like massage? (Bạn có cần xoa bóp không?)
    • May I have a nail polish? (Tôi có thể sơn móng tay không?)
    • May I have nail polish remover? (Tôi có thể tẩy sơn móng không?)
    • What kind of nails do you like? (Bạn muốn loại móng kiểu gì?)
    • Do you like oval or round shape nails? (Bạn cần móng oval hay tròn?)
    • Would you like to polish the whole nail or just the tip? (Bạn cần sơn hết móng hay sơn đầu móng thôi?)
    • Do you want your nails to be polish change? (Bạn có muốn đổi màu sơn móng không?)
    • Would you like a design for your big toe? (Bạn có muốn vẽ ngón cái không?)
    • Would you like simple, a flower or busy design? (Bạn thích đơn giản, hoa hay nhiều màu?)
    • Have a look at the pattern! (Hãy nhìn vào mẫu này xem)
    • What color would you like? (Màu bạn thích là gì?)
    • How’s the water? (Bạn thấy nước thế nào?)
    • Is water good? (Nước được chưa quý khách?)
    • Give me your hand (Đưa tay cho tôi)
    • Move your hand close (Đưa tay gần hơn)
    • Don’t move your hand (Đừng di chuyển tay)
    • Your hand is shaking too much (Tay của bạn run quá)
    • I know but I will do it later for you (Tôi biết nhưng tôi sẽ làm nó sau)
    • I will fix it later (Tôi sẽ sửa nó sau)
    • Now, wash your hands please (Bạn vui lòng rửa tay đi)
    • You are done (Xong rồi)
    • A manicure with white nail polish, please. (Làm móng tay và sơn màu trắng nhé)
    • Please square my oval nails and color it with matte black OPI polish. (Hãy cắt móng tay tôi hình oval và sơn nó với sơn móng OPI màu đen mờ)
    • Be more careful (Cẩn thận giúp)
    • I want to make it square with round corner (Tôi thích móng vuông nhưng tròn ở góc)
    • Only just file (Chỉ dũa móng thôi)
    • I’d like my nails cut and colored please (Tôi muốn cắt và sơn móng)
    • What’s the problem? (Có vấn đề gì vậy?)
    • I’d like to have square (Tôi muốn có móng vuông góc)
    • Make it thin (Làm cho mỏng)
    • Make it look natural (Làm cho giống tự nhiên)
    • Be gentle, please (Làm nhẹ nhàng giúp)
    • You are too rough (Bạn làm thô bạo quá)
    • I love foot massage because it makes me feel very relax. (Tôi thích mát xa chân vì nó giúp tôi cảm thấy thư giãn)
    • The foot massage cost is 10 dollars. (Thư giãn chân giá là 10 đô la)
    • You should have your nails to be pedicure every week. (Bạn hãy chăm sóc móng chân hàng tuần)
    3. Một số đoạn hội thoại hay gặp tiếng Anh giao tiếp cho ngành nail:
    - Một số đoạn hội thoại ngắn dưới đây sẽ giúp cho việc tự tin luyện nói tiếng Anh giao tiếp của các bạn dễ dàng hơn khá nhiều. Đây cũng là những đoạn hội thoại khá hay xuất hiện đối với tiếng Anh cho người bán hàng mỹ phẩm, một lĩnh vực làm đẹp khác cho các phụ nữ nước ngoài. Bạn có thể thực hành cùng bạn bè để đóng vai người làm nail và khách tới làm. Cách luyện giao tiếp tiếng Anh này sẽ giúp nâng cao trình độ của bạn trong ngôn ngữ này nâng lên khá nhiều.